TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удобочита́емый

udobočitájemyj[ʊˌdobət͡ɕɪˈta(j)ɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удобочита́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удобочита́емый nghĩa là dễ đọc.

Nghĩa của удобочита́емый

Tính từ

  1. Dễ đọc.

Biến cách của удобочита́емый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудобочита́емыйудобочита́емоеудобочита́емаяудобочита́емые
Sinh cáchудобочита́емогоудобочита́емогоудобочита́емойудобочита́емых
Tặng cáchудобочита́емомуудобочита́емомуудобочита́емойудобочита́емым
Đối cáchудобочита́емый / удобочита́емогоудобочита́емоеудобочита́емуюудобочита́емые / удобочита́емых
Công cụ cáchудобочита́емымудобочита́емымудобочита́емойудобочита́емыми
Giới cáchудобочита́емомудобочита́емомудобочита́емойудобочита́емых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của удобочита́емый

So sánh hơn(по)удобочита́емее
So sánh nhất(наи)удобочита́емейший

Câu hỏi thường gặp

удобочитаемый nghĩa là gì?

удобочитаемый (tính từ) nghĩa là dễ đọc.

удобочитаемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удобочита́емый (phiên âm Latinh udobočitájemyj, IPA [ʊˌdobət͡ɕɪˈta(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.