TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удо́бство

giống trungbất động vật
udóbstvo[ʊˈdopstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удо́бство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удо́бство nghĩa là tiện nghi.

Nghĩa của удо́бство

Danh từ

  1. Tiện nghi.
    • кварти́ра со все́ми удо́бствамиcăn nhà có đủ tiện nghi

Biến cách của удо́бство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удо́бствоудо́бства
Sinh cách кого? чего?удо́бстваудо́бств
Tặng cách кому? чему?удо́бствуудо́бствам
Đối cách кого? что?удо́бствоудо́бства
Công cụ cách кем? чем?удо́бствомудо́бствами
Giới cách о ком? о чём?удо́бствеудо́бствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удобство nghĩa là gì?

удобство (danh từ) nghĩa là tiện nghi.

удобство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удо́бство (phiên âm Latinh udóbstvo, IPA [ʊˈdopstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.