удовлетворе́ние
Dấu sắc trên удовлетворе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удовлетворе́ние nghĩa là sự làm thỏa mãn, thỏa mãn, mãn nguyện.
Nghĩa của удовлетворе́ние
Danh từ
- Sự làm thỏa mãn, thỏa mãn.
- удовлетворе́ние жела́ний[sự] thỏa mãn nguyện vọng, thỏa mãn lòng mong muốn
- удовольствие [sự] thỏa mãn, mãn nguyện, toại nguyện, hài lòng, mãn ý, vừa lòng, hả hê, hả dạ.
- испы́тывать глубо́кое удовлетворе́ниеcảm thấy vô cùng thỏa mãn (hả hê, toại nguyện, mãn nguyện)
Biến cách của удовлетворе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | удовлетворе́ние | удовлетворе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | удовлетворе́ния | удовлетворе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | удовлетворе́нию | удовлетворе́ниям |
| Đối cách кого? что? | удовлетворе́ние | удовлетворе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | удовлетворе́нием | удовлетворе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | удовлетворе́нии | удовлетворе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
удовлетворение nghĩa là gì?
удовлетворение (danh từ) nghĩa là sự làm thỏa mãn, thỏa mãn, mãn nguyện.
удовлетворение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удовлетворе́ние (phiên âm Latinh udovletvorénije, IPA [ʊdəvlʲɪtvɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.