TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удовлетвори́тельный

udovletvorítelʹnyj[ʊdəvlʲɪtvɐˈrʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удовлетвори́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удовлетвори́тельный nghĩa là trung bình, kha khá.

Nghĩa của удовлетвори́тельный

Tính từ

  1. Trung bình, kha khá, tạm được, thỏa đáng.

Biến cách của удовлетвори́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудовлетвори́тельныйудовлетвори́тельноеудовлетвори́тельнаяудовлетвори́тельные
Sinh cáchудовлетвори́тельногоудовлетвори́тельногоудовлетвори́тельнойудовлетвори́тельных
Tặng cáchудовлетвори́тельномуудовлетвори́тельномуудовлетвори́тельнойудовлетвори́тельным
Đối cáchудовлетвори́тельный / удовлетвори́тельногоудовлетвори́тельноеудовлетвори́тельнуюудовлетвори́тельные / удовлетвори́тельных
Công cụ cáchудовлетвори́тельнымудовлетвори́тельнымудовлетвори́тельнойудовлетвори́тельными
Giới cáchудовлетвори́тельномудовлетвори́тельномудовлетвори́тельнойудовлетвори́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với удовлетвори́тельный

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

удовлетворительный nghĩa là gì?

удовлетворительный (tính từ) nghĩa là trung bình, kha khá.

удовлетворительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удовлетвори́тельный (phiên âm Latinh udovletvorítelʹnyj, IPA [ʊdəvlʲɪtvɐˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.