TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удо́д

giống đựcđộng vật
udód[ʊˈdot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удо́д nghĩa là con chim đầu rìu.

Nghĩa của удо́д

Danh từ

  1. Con chim đầu rìu (U pupa).

Biến cách của удо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удо́дудо́ды
Sinh cách кого? чего?удо́даудо́дов
Tặng cách кому? чему?удо́дуудо́дам
Đối cách кого? что?удо́даудо́дов
Công cụ cách кем? чем?удо́домудо́дами
Giới cách о ком? о чём?удо́деудо́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

удод nghĩa là gì?

удод (danh từ) nghĩa là con chim đầu rìu.

удод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удо́д (phiên âm Latinh udód, IPA [ʊˈdot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.