TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удо́й

udój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удо́й nghĩa là lượng sữa, vắt sữa.

Nghĩa của удо́й

Tính từ

  1. количество Lượng sữa [vắt được].
    • су́точный удойlượng sữa [vắt được] trong một ngày đêm
  2. доение [sự] vắt sữa.
    • молоко́ у́треннего удо́йяsữa vắt buổi sáng

Biến cách của удо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удо́йудо́и
Sinh cách кого? чего?удо́яудо́ев
Tặng cách кому? чему?удо́юудо́ям
Đối cách кого? что?удо́йудо́и
Công cụ cách кем? чем?удо́емудо́ями
Giới cách о ком? о чём?удо́еудо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удой nghĩa là gì?

удой (tính từ) nghĩa là lượng sữa, vắt sữa.

удой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удо́й (phiên âm Latinh udój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.