TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удо́йность

giống cáibất động vật
udójnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удо́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удо́йность nghĩa là lượng sữa, vắt sữa, khả năng cho sữa.

Nghĩa của удо́йность

Nghĩa lấy theo mục удой.

Tính từ

  1. Lượng sữa [vắt được].
  2. [sự] vắt sữa.

Danh từ

  1. способность Khả năng cho sữa.

Biến cách của удо́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удо́йностьудо́йности
Sinh cách кого? чего?удо́йностиудо́йностей
Tặng cách кому? чему?удо́йностиудо́йностям
Đối cách кого? что?удо́йностьудо́йности
Công cụ cách кем? чем?удо́йностьюудо́йностями
Giới cách о ком? о чём?удо́йностиудо́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удойность nghĩa là gì?

удойность (tính từ, danh từ) nghĩa là lượng sữa, vắt sữa, khả năng cho sữa.

удойность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удо́йность (phiên âm Latinh udójnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.