TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удорожа́ние

giống trungbất động vật
udorožánije[ʊdərɐˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удорожа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удорожа́ние nghĩa là sự lên giá, nâng giá.

Nghĩa của удорожа́ние

Danh từ

  1. Sự lên giá, nâng giá, tăng giá, đắt đỏ.

Biến cách của удорожа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удорожа́ниеудорожа́ния
Sinh cách кого? чего?удорожа́нияудорожа́ний
Tặng cách кому? чему?удорожа́ниюудорожа́ниям
Đối cách кого? что?удорожа́ниеудорожа́ния
Công cụ cách кем? чем?удорожа́ниемудорожа́ниями
Giới cách о ком? о чём?удорожа́нииудорожа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удорожание nghĩa là gì?

удорожание (danh từ) nghĩa là sự lên giá, nâng giá.

удорожание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удорожа́ние (phiên âm Latinh udorožánije, IPA [ʊdərɐˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.