удостове́рить
Dấu sắc trên удостове́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удостове́рить nghĩa là chứng nhận, nhận thực.
Nghĩa của удостове́рить
Thể hoàn thành của удостоверя́ть.
Động từ
- Chứng nhận, nhận thực, thị thực, chứng thực.
Cặp thể của удостове́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удостове́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удостове́рю |
| ты | удостове́ришь |
| он / она́ / оно́ | удостове́рит |
| мы | удостове́рим |
| вы | удостове́рите |
| они́ | удостове́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удостове́рил |
| Giống cái (она́) | удостове́рила |
| Giống trung (оно́) | удостове́рило |
| Số nhiều (они́) | удостове́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удостове́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удостове́рьте |
Câu hỏi thường gặp
удостоверить nghĩa là gì?
удостоверить (động từ) nghĩa là chứng nhận, nhận thực.
удостоверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удостове́рить (phiên âm Latinh udostovéritʹ, IPA [ʊdəstɐˈvʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.