TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удостове́риться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
udostovéritʹsja[ʊdəstɐˈvʲerʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удостове́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удостове́риться nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.

Nghĩa của удостове́риться

Thể hoàn thành của удостоверя́ться.

Động từ

  1. Thấy rõ, nhận rõ.

Cặp thể của удостове́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удостове́риться

NgôiTương lai
яудостове́рюсь
тыудостове́ришься
он / она́ / оно́удостове́рится
мыудостове́римся
выудостове́ритесь
они́удостове́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удостове́рился
Giống cái (она́)удостове́рилась
Giống trung (оно́)удостове́рилось
Số nhiều (они́)удостове́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удостове́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удостове́рьтесь

Họ từ của удостове́риться

Câu hỏi thường gặp

удостовериться nghĩa là gì?

удостовериться (động từ) nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.

удостовериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удостове́риться (phiên âm Latinh udostovéritʹsja, IPA [ʊdəstɐˈvʲerʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.