удосто́ить
Dấu sắc trên удосто́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удосто́ить nghĩa là tặng thưởng, ban thưởng.
Nghĩa của удосто́ить
Thể hoàn thành của удоста́ивать.
Động từ
- Tặng thưởng, ban thưởng, phong tặng, phong, tặng, ban; удосто́ить кого́-л. зва́ния Геро́р Сове́тского Сою́за tặng thưởng (tặng) ai danh hiệu Anh hùng Liên -xô.
Cặp thể của удосто́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удосто́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удосто́ю |
| ты | удосто́ишь |
| он / она́ / оно́ | удосто́ит |
| мы | удосто́им |
| вы | удосто́ите |
| они́ | удосто́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удосто́ил |
| Giống cái (она́) | удосто́ила |
| Giống trung (оно́) | удосто́ило |
| Số nhiều (они́) | удосто́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удосто́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удосто́йте |
Câu hỏi thường gặp
удостоить nghĩa là gì?
удостоить (động từ) nghĩa là tặng thưởng, ban thưởng.
удостоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удосто́ить (phiên âm Latinh udostóitʹ, IPA [ʊdɐˈstoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.