TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удочеря́ть

thể chưa hoàn thành
udočerjátʹ[ʊdət͡ɕɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удочеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удочеря́ть nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con gái.

Nghĩa của удочеря́ть

Động từ

  1. Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con gái.

Cặp thể của удочеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удочеря́ть

NgôiHiện tại
яудочеря́ю
тыудочеря́ешь
он / она́ / оно́удочеря́ет
мыудочеря́ем
выудочеря́ете
они́удочеря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удочерять.

Quá khứ

Giống đực (он)удочеря́л
Giống cái (она́)удочеря́ла
Giống trung (оно́)удочеря́ло
Số nhiều (они́)удочеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удочеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удочеря́йте

Câu hỏi thường gặp

удочерять nghĩa là gì?

удочерять (động từ) nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con gái.

удочерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удочеря́ть (phiên âm Latinh udočerjátʹ, IPA [ʊdət͡ɕɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.