удочеря́ть
Dấu sắc trên удочеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удочеря́ть nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con gái.
Nghĩa của удочеря́ть
Động từ
- Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con gái.
Cặp thể của удочеря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удочеря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | удочеря́ю |
| ты | удочеря́ешь |
| он / она́ / оно́ | удочеря́ет |
| мы | удочеря́ем |
| вы | удочеря́ете |
| они́ | удочеря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удочерять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удочеря́л |
| Giống cái (она́) | удочеря́ла |
| Giống trung (оно́) | удочеря́ло |
| Số nhiều (они́) | удочеря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удочеря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удочеря́йте |
Câu hỏi thường gặp
удочерять nghĩa là gì?
удочерять (động từ) nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con gái.
удочерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удочеря́ть (phiên âm Latinh udočerjátʹ, IPA [ʊdət͡ɕɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.