TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́дочка

giống cáibất động vật
údočka[ˈudət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́дочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́дочка nghĩa là cái cần câu.

Nghĩa của у́дочка

Danh từ

  1. Cái cần câu (có chỉ và lưỡi câu).
    • пойма́ть кого́-л. на у́дочкуđánh lừa ai, đơm bẫy ai
    • попа́сться на у́дочкуmắc bẫy, mắc lừa, bị lừa, bị mắc câu, ăn phải bả, bị đánh lừa
    • заки́нуть у́дочкуdò hỏi, hỏi dò, buông lời ướm thử, dò la

Biến cách của у́дочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́дочкау́дочки
Sinh cách кого? чего?у́дочкиу́дочек
Tặng cách кому? чему?у́дочкеу́дочкам
Đối cách кого? что?у́дочкуу́дочки
Công cụ cách кем? чем?у́дочкойу́дочками
Giới cách о ком? о чём?у́дочкеу́дочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удочка nghĩa là gì?

удочка (danh từ) nghĩa là cái cần câu.

удочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́дочка (phiên âm Latinh údočka, IPA [ˈudət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.