удружи́ть
thể hoàn thành
udružítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên удружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удружи́ть nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ.
Nghĩa của удружи́ть
Động từ
- khẩu ngữ оказать услугу Giúp đỡ, hỗ trợ. + tặng cách
- ирон."giúp" cho... một vố, vô tình làm hại, vô ý gây hại
Chia động từ удружи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удружу́ |
| ты | удружи́шь |
| он / она́ / оно́ | удружи́т |
| мы | удружи́м |
| вы | удружи́те |
| они́ | удружа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удружи́л |
| Giống cái (она́) | удружи́ла |
| Giống trung (оно́) | удружи́ло |
| Số nhiều (они́) | удружи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удружи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удружи́те |
Câu hỏi thường gặp
удружить nghĩa là gì?
удружить (động từ) nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ.
удружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удружи́ть (phiên âm Latinh udružítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.