TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удружи́ть

thể hoàn thành
udružítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удружи́ть nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ.

Nghĩa của удружи́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ оказать услугу Giúp đỡ, hỗ trợ. + tặng cách
    • ирон."giúp" cho... một vố, vô tình làm hại, vô ý gây hại

Chia động từ удружи́ть

NgôiTương lai
яудружу́
тыудружи́шь
он / она́ / оно́удружи́т
мыудружи́м
выудружи́те
они́удружа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удружи́л
Giống cái (она́)удружи́ла
Giống trung (оно́)удружи́ло
Số nhiều (они́)удружи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удружи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удружи́те

Câu hỏi thường gặp

удружить nghĩa là gì?

удружить (động từ) nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ.

удружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удружи́ть (phiên âm Latinh udružítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.