TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удра́ть

thể hoàn thành
udrátʹ[ʊˈdratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удра́ть nghĩa là chuồn mất, chạy trốn, bôn, bôn đào.

Nghĩa của удра́ть

Thể hoàn thành của удира́ть.

Động từ

  1. Chuồn mất, chạy trốn, tẩu thoát, đào tẩu, tẩu, lủi.
  2. Bôn, bôn đào, bỏ chạy.

Cặp thể của удра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удра́ть

NgôiTương lai
яудеру́
тыудерёшь
он / она́ / оно́удерёт
мыудерём
выудерёте
они́удеру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удра́л
Giống cái (она́)удрала́
Giống trung (оно́)удра́ло
Số nhiều (они́)удра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удери́те

Câu hỏi thường gặp

удрать nghĩa là gì?

удрать (động từ) nghĩa là chuồn mất, chạy trốn, bôn, bôn đào.

удрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удра́ть (phiên âm Latinh udrátʹ, IPA [ʊˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.