удра́ть
Dấu sắc trên удра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удра́ть nghĩa là chuồn mất, chạy trốn, bôn, bôn đào.
Nghĩa của удра́ть
Thể hoàn thành của удира́ть.
Động từ
- Chuồn mất, chạy trốn, tẩu thoát, đào tẩu, tẩu, lủi.
- Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Cặp thể của удра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удеру́ |
| ты | удерёшь |
| он / она́ / оно́ | удерёт |
| мы | удерём |
| вы | удерёте |
| они́ | удеру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удра́л |
| Giống cái (она́) | удрала́ |
| Giống trung (оно́) | удра́ло |
| Số nhiều (они́) | удра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удери́те |
Câu hỏi thường gặp
удрать nghĩa là gì?
удрать (động từ) nghĩa là chuồn mất, chạy trốn, bôn, bôn đào.
удрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удра́ть (phiên âm Latinh udrátʹ, IPA [ʊˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.