удруча́ющий
Dấu sắc trên удруча́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удруча́ющий nghĩa là nặng nề, khó chịu.
Nghĩa của удруча́ющий
Tính từ
- Nặng nề, khó chịu.
- удруча́ющая тишина́[sự] yên lặng nặng nề
- удруча́ющее впечатле́ниеcảm tưởng khó chịu, ấn tượng nặng nề
Biến cách của удруча́ющий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | удруча́ющий | удруча́ющее | удруча́ющая | удруча́ющие |
| Sinh cách | удруча́ющего | удруча́ющего | удруча́ющей | удруча́ющих |
| Tặng cách | удруча́ющему | удруча́ющему | удруча́ющей | удруча́ющим |
| Đối cách | удруча́ющий / удруча́ющего | удруча́ющее | удруча́ющую | удруча́ющие / удруча́ющих |
| Công cụ cách | удруча́ющим | удруча́ющим | удруча́ющей | удруча́ющими |
| Giới cách | удруча́ющем | удруча́ющем | удруча́ющей | удруча́ющих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với удруча́ющий
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
удручающий nghĩa là gì?
удручающий (tính từ) nghĩa là nặng nề, khó chịu.
удручающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удруча́ющий (phiên âm Latinh udručájuščij, IPA [ʊdrʊˈt͡ɕæjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.