TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удуше́ние

giống trungbất động vật
udušénije[ʊdʊˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удуше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удуше́ние nghĩa là bóp cổ chết, thắt cổ chết.

Nghĩa của удуше́ние

Danh từ

  1. руками Bóp cổ chết.
  2. петлей [sự] thắt cổ chết.
  3. газом [sự] làm chết ngạt.

Biến cách của удуше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удуше́ниеудуше́ния
Sinh cách кого? чего?удуше́нияудуше́ний
Tặng cách кому? чему?удуше́ниюудуше́ниям
Đối cách кого? что?удуше́ниеудуше́ния
Công cụ cách кем? чем?удуше́ниемудуше́ниями
Giới cách о ком? о чём?удуше́нииудуше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удушение nghĩa là gì?

удушение (danh từ) nghĩa là bóp cổ chết, thắt cổ chết.

удушение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удуше́ние (phiên âm Latinh udušénije, IPA [ʊdʊˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.