удуше́ние
Dấu sắc trên удуше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удуше́ние nghĩa là bóp cổ chết, thắt cổ chết.
Nghĩa của удуше́ние
Danh từ
- руками Bóp cổ chết.
- петлей [sự] thắt cổ chết.
- газом [sự] làm chết ngạt.
Biến cách của удуше́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | удуше́ние | удуше́ния |
| Sinh cách кого? чего? | удуше́ния | удуше́ний |
| Tặng cách кому? чему? | удуше́нию | удуше́ниям |
| Đối cách кого? что? | удуше́ние | удуше́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | удуше́нием | удуше́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | удуше́нии | удуше́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
удушение nghĩa là gì?
удушение (danh từ) nghĩa là bóp cổ chết, thắt cổ chết.
удушение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удуше́ние (phiên âm Latinh udušénije, IPA [ʊdʊˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.