TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уду́шье

giống trungbất động vật
udúšʹje[ʊˈduʂje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уду́шье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уду́шье nghĩa là sự ngạt thở.

Nghĩa của уду́шье

Danh từ

  1. Sự ngạt thở.

Biến cách của уду́шье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уду́шьеуду́шья
Sinh cách кого? чего?уду́шьяуду́ший
Tặng cách кому? чему?уду́шьюуду́шьям
Đối cách кого? что?уду́шьеуду́шья
Công cụ cách кем? чем?уду́шьемуду́шьями
Giới cách о ком? о чём?уду́шьеуду́шьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удушье nghĩa là gì?

удушье (danh từ) nghĩa là sự ngạt thở.

удушье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уду́шье (phiên âm Latinh udúšʹje, IPA [ʊˈduʂje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.