TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уе́хать

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ujéxatʹ[ʊˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уе́хать nghĩa là đi, rời khỏi.

Nghĩa của уе́хать

Thể hoàn thành của уезжа́ть.

Động từ

  1. Đi; (из Р) ra đi, đi khỏi, rời khỏi, rời, đi; (в В, на В) đi đến, đi tới, đến, về (bằng xe, tàu, v. v...).
  2. Rời khỏi.

Cặp thể của уе́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уе́хать

NgôiTương lai
яуе́ду
тыуе́дешь
он / она́ / оно́уе́дет
мыуе́дем
выуе́дете
они́уе́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уе́хал
Giống cái (она́)уе́хала
Giống trung (оно́)уе́хало
Số nhiều (они́)уе́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уезжа́йте

Câu ví dụ với уе́хать

  • Том хотел уехать, но не мог. Tom muốn rời đi nhưng không thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666887
  • Она уехала из Франции в Америку. Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1424288
  • Он уехал вскоре после нашего приезда. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7760015
  • Он уехал в Лондон позавчера. Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2672953
  • Он уехал в Париж в конце мая. Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4630088
  • Том уехал в четыре утра. Tom đã đi lúc bốn giờ sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4714221
  • Я хочу, чтобы ты уехал. Tôi muốn bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8931759
  • Я хочу, чтобы ты уехала. Tôi muốn bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8931760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уехать nghĩa là gì?

уехать (động từ) nghĩa là đi, rời khỏi.

уехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уе́хать (phiên âm Latinh ujéxatʹ, IPA [ʊˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.