ужариться
thể hoàn thành
užaritʹsja
giọng máy của trình duyệt
ужариться nghĩa là chín tới, chín nục, teo lại, hao bớt.
Nghĩa của ужариться
Nghĩa lấy theo mục ужариваться.
Động từ
- Chín tới, chín nục, [được] rán chín.
- Teo lại, hao bớt.
Câu hỏi thường gặp
ужариться nghĩa là gì?
ужариться (động từ) nghĩa là chín tới, chín nục, teo lại, hao bớt.
ужариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ужариться (phiên âm Latinh užaritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.