TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́жас

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
úžas[ˈuʐəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́жас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́жас nghĩa là sự khiếp, sự ghê rợn.

Nghĩa của у́жас

Danh từ

  1. Sự khiếp, sự ghê rợn.

Biến cách của у́жас (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́жасу́жасы
Sinh cách кого? чего?у́жасау́жасов
Tặng cách кому? чему?у́жасуу́жасам
Đối cách кого? что?у́жасу́жасы
Công cụ cách кем? чем?у́жасому́жасами
Giới cách о ком? о чём?у́жасеу́жасах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́жас

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với у́жас

  • Я был в ужасе. Tôi khiếp sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2336613
  • Я была в ужасе. Tôi khiếp sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5294460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ужас nghĩa là gì?

ужас (danh từ) nghĩa là sự khiếp, sự ghê rợn.

ужас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́жас (phiên âm Latinh úžas, IPA [ˈuʐəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.