TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ужа́риваться

thể chưa hoàn thành
užárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ужа́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ужа́риваться nghĩa là chín tới, chín nục, teo lại, hao bớt.

Nghĩa của ужа́риваться

Động từ

  1. Chín tới, chín nục, [được] rán chín.
  2. уменьшаться в объёме Teo lại, hao bớt.

Cặp thể của ужа́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ужа́риваться

NgôiHiện tại
яужа́риваюсь
тыужа́риваешься
он / она́ / оно́ужа́ривается
мыужа́риваемся
выужа́риваетесь
они́ужа́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ужариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)ужа́ривался
Giống cái (она́)ужа́ривалась
Giống trung (оно́)ужа́ривалось
Số nhiều (они́)ужа́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ужа́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ужа́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

ужариваться nghĩa là gì?

ужариваться (động từ) nghĩa là chín tới, chín nục, teo lại, hao bớt.

ужариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ужа́риваться (phiên âm Latinh užárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.