ужа́риваться
Dấu sắc trên ужа́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ужа́риваться nghĩa là chín tới, chín nục, teo lại, hao bớt.
Nghĩa của ужа́риваться
Động từ
- Chín tới, chín nục, [được] rán chín.
- уменьшаться в объёме Teo lại, hao bớt.
Cặp thể của ужа́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ужа́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ужа́риваюсь |
| ты | ужа́риваешься |
| он / она́ / оно́ | ужа́ривается |
| мы | ужа́риваемся |
| вы | ужа́риваетесь |
| они́ | ужа́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ужариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ужа́ривался |
| Giống cái (она́) | ужа́ривалась |
| Giống trung (оно́) | ужа́ривалось |
| Số nhiều (они́) | ужа́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ужа́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ужа́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
ужариваться nghĩa là gì?
ужариваться (động từ) nghĩa là chín tới, chín nục, teo lại, hao bớt.
ужариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ужа́риваться (phiên âm Latinh užárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.