ужасну́ть
Dấu sắc trên ужасну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ужасну́ть nghĩa là làm khiếp sợ.
Nghĩa của ужасну́ть
Thể hoàn thành của ужаса́ть.
Động từ
- Làm... khiếp sợ (khiếp đảm, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hoảng, kinh hãi, hoảng hốt).
Cặp thể của ужасну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ужасну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ужасну́ |
| ты | ужаснёшь |
| он / она́ / оно́ | ужаснёт |
| мы | ужаснём |
| вы | ужаснёте |
| они́ | ужасну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ужасну́л |
| Giống cái (она́) | ужасну́ла |
| Giống trung (оно́) | ужасну́ло |
| Số nhiều (они́) | ужасну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ужасни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ужасни́те |
Câu hỏi thường gặp
ужаснуть nghĩa là gì?
ужаснуть (động từ) nghĩa là làm khiếp sợ.
ужаснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ужасну́ть (phiên âm Latinh užasnútʹ, IPA [ʊʐɐsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.