TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ужасну́ть

thể hoàn thành
užasnútʹ[ʊʐɐsˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ужасну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ужасну́ть nghĩa là làm khiếp sợ.

Nghĩa của ужасну́ть

Thể hoàn thành của ужаса́ть.

Động từ

  1. Làm... khiếp sợ (khiếp đảm, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hoảng, kinh hãi, hoảng hốt).

Cặp thể của ужасну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ужасну́ть

NgôiTương lai
яужасну́
тыужаснёшь
он / она́ / оно́ужаснёт
мыужаснём
выужаснёте
они́ужасну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ужасну́л
Giống cái (она́)ужасну́ла
Giống trung (оно́)ужасну́ло
Số nhiều (они́)ужасну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ужасни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ужасни́те

Câu hỏi thường gặp

ужаснуть nghĩa là gì?

ужаснуть (động từ) nghĩa là làm khiếp sợ.

ужаснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ужасну́ть (phiên âm Latinh užasnútʹ, IPA [ʊʐɐsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.