TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ужасну́ться

thể hoàn thành
užasnútʹsja[ʊʐɐsˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ужасну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ужасну́ться nghĩa là khiếp sợ, khiếp đảm.

Nghĩa của ужасну́ться

Thể hoàn thành của ужаса́ться.

Động từ

  1. Khiếp sợ, khiếp đảm, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hãi, hoảng hốt.

Cặp thể của ужасну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ужасну́ться

NgôiTương lai
яужасну́сь
тыужаснёшься
он / она́ / оно́ужаснётся
мыужаснёмся
выужаснётесь
они́ужасну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ужасну́лся
Giống cái (она́)ужасну́лась
Giống trung (оно́)ужасну́лось
Số nhiều (они́)ужасну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ужасни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ужасни́тесь

Họ từ của ужасну́ться

Câu ví dụ với ужасну́ться

  • Я ужаснулся. Tôi khiếp sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5294465
  • Я ужаснулась. Tôi khiếp sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5294467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ужаснуться nghĩa là gì?

ужаснуться (động từ) nghĩa là khiếp sợ, khiếp đảm.

ужаснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ужасну́ться (phiên âm Latinh užasnútʹsja, IPA [ʊʐɐsˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.