TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уже́ние

giống trungbất động vật
užénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уже́ние nghĩa là sự câu cá, câu cá.

Nghĩa của уже́ние

Danh từ

  1. Sự câu cá, câu cá.

Biến cách của уже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уже́ниеуже́ния
Sinh cách кого? чего?уже́нияуже́ний
Tặng cách кому? чему?уже́ниюуже́ниям
Đối cách кого? что?уже́ниеуже́ния
Công cụ cách кем? чем?уже́ниемуже́ниями
Giới cách о ком? о чём?уже́нииуже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ужение nghĩa là gì?

ужение (danh từ) nghĩa là sự câu cá, câu cá.

ужение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уже́ние (phiên âm Latinh užénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.