ужива́ться
Dấu sắc trên ужива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ужива́ться nghĩa là sống yên, quen sống, sống hòa thuận, sống yên vui.
Nghĩa của ужива́ться
Động từ
- Sống yên, quen sống, an cư, lạc nghiệp.
- Sống hòa thuận, sống yên vui, chung sống hòa bình. с + công cụ cách
Cặp thể của ужива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ужива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ужива́юсь |
| ты | ужива́ешься |
| он / она́ / оно́ | ужива́ется |
| мы | ужива́емся |
| вы | ужива́етесь |
| они́ | ужива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ужива́лся |
| Giống cái (она́) | ужива́лась |
| Giống trung (оно́) | ужива́лось |
| Số nhiều (они́) | ужива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ужива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ужива́йтесь |
Họ từ của ужива́ться
Câu hỏi thường gặp
уживаться nghĩa là gì?
уживаться (động từ) nghĩa là sống yên, quen sống, sống hòa thuận, sống yên vui.
уживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ужива́ться (phiên âm Latinh uživátʹsja, IPA [ʊʐɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.