TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ужива́ться

thể chưa hoàn thành
uživátʹsja[ʊʐɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ужива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ужива́ться nghĩa là sống yên, quen sống, sống hòa thuận, sống yên vui.

Nghĩa của ужива́ться

Động từ

  1. Sống yên, quen sống, an cư, lạc nghiệp.
  2. Sống hòa thuận, sống yên vui, chung sống hòa bình. с + công cụ cách

Cặp thể của ужива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ужива́ться

NgôiHiện tại
яужива́юсь
тыужива́ешься
он / она́ / оно́ужива́ется
мыужива́емся
выужива́етесь
они́ужива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ужива́лся
Giống cái (она́)ужива́лась
Giống trung (оно́)ужива́лось
Số nhiều (они́)ужива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ужива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ужива́йтесь

Họ từ của ужива́ться

Câu hỏi thường gặp

уживаться nghĩa là gì?

уживаться (động từ) nghĩa là sống yên, quen sống, sống hòa thuận, sống yên vui.

уживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ужива́ться (phiên âm Latinh uživátʹsja, IPA [ʊʐɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.