TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уже́

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
užé[ʊˈʐɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уже́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уже́ nghĩa là rồi, đã.

Nghĩa của уже́

Phó từ

  1. Rồi, đã.

Họ từ của уже́

Câu ví dụ với уже́

  • Я уже не знаю, что делать. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #5576
  • У этой девушки уже кончилось терпение. Cô ấy đã hết kiên nhẫn rồi.Tatoeba #2808911
  • Варёный рис испортился, жареного уже нет. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173190
  • Наверное, ей уже исполнилось 20 лет. Cô ấy đã mong chờ điều này 20 năm rồi.Tatoeba #2805033
  • Он уже сильно постарел. Đầu bạc răng long rồi.Tatoeba #4169979
  • В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.Tatoeba #7286913
  • Когда мы пришли, фильм уже начался. Khi chúng tôi đến, bộ phim đang chiếu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591321
  • Ты, наверное, уже читал эту книгу. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уже nghĩa là gì?

уже (phó từ) nghĩa là rồi, đã.

уже đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уже́ (phiên âm Latinh užé, IPA [ʊˈʐɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.