TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ужи́вчивость

giống cáibất động vật
užívčivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ужи́вчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ужи́вчивость nghĩa là tính chan hòa, hòa thuận.

Nghĩa của ужи́вчивость

Danh từ

  1. Tính chan hòa, hòa thuận, hòa mục, hòa hiếu, dễ hòa hảo.

Biến cách của ужи́вчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ужи́вчивостьужи́вчивости
Sinh cách кого? чего?ужи́вчивостиужи́вчивостей
Tặng cách кому? чему?ужи́вчивостиужи́вчивостям
Đối cách кого? что?ужи́вчивостьужи́вчивости
Công cụ cách кем? чем?ужи́вчивостьюужи́вчивостями
Giới cách о ком? о чём?ужи́вчивостиужи́вчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уживчивость nghĩa là gì?

уживчивость (danh từ) nghĩa là tính chan hòa, hòa thuận.

уживчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ужи́вчивость (phiên âm Latinh užívčivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.