ужи́вчивый
Dấu sắc trên ужи́вчивый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ужи́вчивый nghĩa là chan hòa, hòa thuận.
Nghĩa của ужи́вчивый
Tính từ
- Chan hòa, hòa thuận, dễ hòa hiếu, dễ hòa hảo.
Biến cách của ужи́вчивый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ужи́вчивый | ужи́вчивое | ужи́вчивая | ужи́вчивые |
| Sinh cách | ужи́вчивого | ужи́вчивого | ужи́вчивой | ужи́вчивых |
| Tặng cách | ужи́вчивому | ужи́вчивому | ужи́вчивой | ужи́вчивым |
| Đối cách | ужи́вчивый | ужи́вчивое | ужи́вчивую | ужи́вчивые |
| Công cụ cách | ужи́вчивым | ужи́вчивым | ужи́вчивой | ужи́вчивыми |
| Giới cách | ужи́вчивом | ужи́вчивом | ужи́вчивой | ужи́вчивых |
| Dạng ngắn | ужи́вчив | ужи́вчиво | ужи́вчива | ужи́вчивы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
уживчивый nghĩa là gì?
уживчивый (tính từ) nghĩa là chan hòa, hòa thuận.
уживчивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ужи́вчивый (phiên âm Latinh užívčivyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.