TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узаконе́ние

giống trungbất động vật
uzakonénije[ʊzəkɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узаконе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узаконе́ние nghĩa là sự hợp pháp hóa, hợp thức hóa.

Nghĩa của узаконе́ние

Danh từ

  1. Sự hợp pháp hóa, hợp thức hóa, hợp cách hóa.

Biến cách của узаконе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?узаконе́ниеузаконе́ния
Sinh cách кого? чего?узаконе́нияузаконе́ний
Tặng cách кому? чему?узаконе́ниюузаконе́ниям
Đối cách кого? что?узаконе́ниеузаконе́ния
Công cụ cách кем? чем?узаконе́ниемузаконе́ниями
Giới cách о ком? о чём?узаконе́нииузаконе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

узаконение nghĩa là gì?

узаконение (danh từ) nghĩa là sự hợp pháp hóa, hợp thức hóa.

узаконение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узаконе́ние (phiên âm Latinh uzakonénije, IPA [ʊzəkɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.