у́зел
Dấu sắc trên у́зел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́зел nghĩa là nút, nơ, chùm, bó.
Nghĩa của у́зел
Danh từ
- Nút, nơ.
- Chùm, bó.
- Gióng.
Biến cách của у́зел (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | у́зел | узлы́ |
| Sinh cách кого? чего? | узла́ | узло́в |
| Tặng cách кому? чему? | узлу́ | узла́м |
| Đối cách кого? что? | у́зел | узлы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | узло́м | узла́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | узле́ | узла́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của у́зел
Câu ví dụ với у́зел
- Я не могу развязать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689113
- Я не могу распутать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
узел nghĩa là gì?
узел (danh từ) nghĩa là nút, nơ, chùm, bó.
узел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́зел (phiên âm Latinh úzel, IPA [ˈuzʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.