у́жинать
Dấu sắc trên у́жинать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́жинать nghĩa là ăn tối.
Nghĩa của у́жинать
Động từ
- Ăn tối.
Cặp thể của у́жинать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ у́жинать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | у́жинаю |
| ты | у́жинаешь |
| он / она́ / оно́ | у́жинает |
| мы | у́жинаем |
| вы | у́жинаете |
| они́ | у́жинают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ужинать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | у́жинал |
| Giống cái (она́) | у́жинала |
| Giống trung (оно́) | у́жинало |
| Số nhiều (они́) | у́жинали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | у́жинай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | у́жинайте |
Họ từ của у́жинать
Câu ví dụ với у́жинать
- Где мы сегодня будем ужинать? Tối nay chúng ta ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5810864
- Мне всё равно, где нам ужинать. Решай ты. Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4407489
- Пора ужинать! Thời gian uống trà! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1434292
- Я никогда не ужинаю в школе. Tôi chẳng bao giờ ăn tối ở trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12783129
- Я ужинаю сегодня вне дома. Tối nay tôi ăn ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2943488
- Вчера вечером я не ужинал. Tối qua tôi không ăn bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3204739
- Мы ужинаем вместе. Chúng tôi ăn tối với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12123701
- Мы ужинаем вдвоем. Chúng tôi ăn tối với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12123703
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ужинать nghĩa là gì?
ужинать (động từ) nghĩa là ăn tối.
ужинать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́жинать (phiên âm Latinh úžinatʹ, IPA [ˈuʐɨnətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.