узбе́к
giống đựcđộng vật
uzbék[ʊzˈbʲek]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên узбе́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
узбе́к nghĩa là người u-dơ-bếch.
Nghĩa của узбе́к
Danh từ
- Người U-dơ-bếch.
Biến cách của узбе́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | узбе́к | узбе́ки |
| Sinh cách кого? чего? | узбе́ка | узбе́ков |
| Tặng cách кому? чему? | узбе́ку | узбе́кам |
| Đối cách кого? что? | узбе́ка | узбе́ков |
| Công cụ cách кем? чем? | узбе́ком | узбе́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | узбе́ке | узбе́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
узбек nghĩa là gì?
узбек (danh từ) nghĩa là người u-dơ-bếch.
узбек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là узбе́к (phiên âm Latinh uzbék, IPA [ʊzˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.