TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узбе́к

giống đựcđộng vật
uzbék[ʊzˈbʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узбе́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узбе́к nghĩa là người u-dơ-bếch.

Nghĩa của узбе́к

Danh từ

  1. Người U-dơ-bếch.

Biến cách của узбе́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?узбе́кузбе́ки
Sinh cách кого? чего?узбе́каузбе́ков
Tặng cách кому? чему?узбе́куузбе́кам
Đối cách кого? что?узбе́каузбе́ков
Công cụ cách кем? чем?узбе́комузбе́ками
Giới cách о ком? о чём?узбе́кеузбе́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

узбек nghĩa là gì?

узбек (danh từ) nghĩa là người u-dơ-bếch.

узбек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узбе́к (phiên âm Latinh uzbék, IPA [ʊzˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.