TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узда́

giống cáibất động vật
uzdá[ʊzˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узда́ nghĩa là dây cương.

Nghĩa của узда́

Danh từ

  1. Dây cương.

Biến cách của узда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?узда́у́зды
Sinh cách кого? чего?узды́у́зд
Tặng cách кому? чему?узде́у́здам
Đối cách кого? что?узду́у́зды
Công cụ cách кем? чем?уздо́йу́здами
Giới cách о ком? о чём?узде́у́здах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

узда nghĩa là gì?

узда (danh từ) nghĩa là dây cương.

узда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узда́ (phiên âm Latinh uzdá, IPA [ʊzˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.