TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узкоколе́йка

giống cáibất động vật
uzkokoléjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узкоколе́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узкоколе́йка nghĩa là đường sắt hẹp khổ, đường sắt khổ hẹp.

Nghĩa của узкоколе́йка

Danh từ

  1. Đường sắt hẹp khổ, đường sắt khổ hẹp.

Biến cách của узкоколе́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?узкоколе́йкаузкоколе́йки
Sinh cách кого? чего?узкоколе́йкиузкоколе́ек
Tặng cách кому? чему?узкоколе́йкеузкоколе́йкам
Đối cách кого? что?узкоколе́йкуузкоколе́йки
Công cụ cách кем? чем?узкоколе́йкойузкоколе́йками
Giới cách о ком? о чём?узкоколе́йкеузкоколе́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

узкоколейка nghĩa là gì?

узкоколейка (danh từ) nghĩa là đường sắt hẹp khổ, đường sắt khổ hẹp.

узкоколейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узкоколе́йка (phiên âm Latinh uzkokoléjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.