TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узнава́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uznavátʹ[ʊznɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узнава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узнава́ть nghĩa là biết, hay, thăm hỏi, hỏi thăm.

Nghĩa của узнава́ть

Động từ

  1. В, о П Biết, hay, được biết, được hay, hay biết.
    • я то́лько что узна́л об э́томtôi vừa mới biết được (được biết, được hay) điều đó
  2. осведомляться Thăm hỏi, hỏi thăm. о + giới cách
  3. обнаруживать Phát hiện ra, khám phá ra. + đối cách
  4. получать истиное представление Hiểu rõ, biết rõ. + đối cách
  5. испытывать, переживать Thể hiện, trải qua, từng trải, nếm mùi. + đối cách
  6. признавать Nhận ra, nhận được. + đối cách
    • он узна́л меня́ по похо́деnó nhận ra tôi thẹo dáng đi
  7. определять Biết được, hiểu được, nhận thức được, xác định được.
    • свои́х не узна́ешь!mày sẽ biết tay tao!

Cặp thể của узнава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ узнава́ть

NgôiHiện tại
яузнаю́
тыузнаёшь
он / она́ / оно́узнаёт
мыузнаём
выузнаёте
они́узнаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + узнавать.

Quá khứ

Giống đực (он)узнава́л
Giống cái (она́)узнава́ла
Giống trung (оно́)узнава́ло
Số nhiều (они́)узнава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)узнава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)узнава́йте

Câu ví dụ với узнава́ть

  • Они не узнают, что мы там. Họ sẽ không biết là chúng ta ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4118134
  • Они никогда этого не узнают. Họ sẽ không bao giờ tìm ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13496027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

узнавать nghĩa là gì?

узнавать (động từ) nghĩa là biết, hay, thăm hỏi, hỏi thăm.

узнавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узнава́ть (phiên âm Latinh uznavátʹ, IPA [ʊznɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.