узна́ть
Dấu sắc trên узна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
узна́ть nghĩa là biết, hay, thăm hỏi, hỏi thăm.
Nghĩa của узна́ть
Thể hoàn thành của узнава́ть.
Động từ
- Biết, hay, được biết, được hay, hay biết.
- Thăm hỏi, hỏi thăm.
- Phát hiện ra, khám phá ra.
- Hiểu rõ, biết rõ.
- Thể hiện, trải qua, từng trải, nếm mùi.
- Nhận ra, nhận được.
Cặp thể của узна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ узна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | узна́ю |
| ты | узна́ешь |
| он / она́ / оно́ | узна́ет |
| мы | узна́ем |
| вы | узна́ете |
| они́ | узна́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | узна́л |
| Giống cái (она́) | узна́ла |
| Giống trung (оно́) | узна́ло |
| Số nhiều (они́) | узна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | узна́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | узна́йте |
Họ từ của узна́ть
Câu ví dụ với узна́ть
- Том никогда не узнает. Tôm sẽ không bao giờ biết.Tatoeba #4652126
- Без длинных дорог не узнаешь, хорош конь или нет. Không chạy đường trường làm sao biết con ngựa giỏi.Tatoeba #7286839
- Мне надо узнать до половины третьего. Tôi cần biết trước 2:30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7371646
- Можно узнать, сколько тебе лет? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3560420
- Можно узнать, сколько Вам лет? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12236444
- Я хотел бы узнать, почему она так сказала. Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy nói vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1869003
- Я сходил в больницу - узнать, как его здоровье. Tôi đã đến bệnh viện để hỏi thăm sức khỏe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034989
- Я думаю, ты должен узнать, куда ушёл Том. Tôi nghĩ bạn nên tìm hiểu xem Tom đã đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
узнать nghĩa là gì?
узнать (động từ) nghĩa là biết, hay, thăm hỏi, hỏi thăm.
узнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là узна́ть (phiên âm Latinh uznátʹ, IPA [ʊzˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.