TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́зник

giống đựcđộng vật
úznik[ˈuzʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́зник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́зник nghĩa là tù nhân, người tù.

Nghĩa của у́зник

Danh từ

  1. Tù nhân, người tù.

Biến cách của у́зник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́знику́зники
Sinh cách кого? чего?у́зникау́зников
Tặng cách кому? чему?у́зникуу́зникам
Đối cách кого? что?у́зникау́зников
Công cụ cách кем? чем?у́зникому́зниками
Giới cách о ком? о чём?у́зникеу́зниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với у́зник

  • Все узники сбежали. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3332500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

узник nghĩa là gì?

узник (danh từ) nghĩa là tù nhân, người tù.

узник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́зник (phiên âm Latinh úznik, IPA [ˈuzʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.