TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́зость

giống cáibất động vật
úzostʹ[ˈuzəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́зость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́зость nghĩa là sự chật chội, chật hẹp, hẹp hòi.

Nghĩa của у́зость

Danh từ

  1. Sự chật chội, chật hẹp.
  2. ограничесноть [sự, tính chất, tư tưởng] chật hẹp, hẹp hòi, hạn chế.

Biến cách của у́зость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́зостьу́зости
Sinh cách кого? чего?у́зостиу́зостей
Tặng cách кому? чему?у́зостиу́зостям
Đối cách кого? что?у́зостьу́зости
Công cụ cách кем? чем?у́зостьюу́зостями
Giới cách о ком? о чём?у́зостиу́зостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

узость nghĩa là gì?

узость (danh từ) nghĩa là sự chật chội, chật hẹp, hẹp hòi.

узость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́зость (phiên âm Latinh úzostʹ, IPA [ˈuzəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.