узо́р
giống đựcbất động vật
uzór[ʊˈzor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên узо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
узо́р nghĩa là hoa văn, mẫu hình.
Nghĩa của узо́р
Danh từ
- Hoa văn, mẫu hình, mẫu hoa, họa tiết, hình thêu ren, thêu ren.
Biến cách của узо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | узо́р | узо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | узо́ра | узо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | узо́ру | узо́рам |
| Đối cách кого? что? | узо́р | узо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | узо́ром | узо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | узо́ре | узо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
узор nghĩa là gì?
узор (danh từ) nghĩa là hoa văn, mẫu hình.
узор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là узо́р (phiên âm Latinh uzór, IPA [ʊˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.