TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узо́р

giống đựcbất động vật
uzór[ʊˈzor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узо́р nghĩa là hoa văn, mẫu hình.

Nghĩa của узо́р

Danh từ

  1. Hoa văn, mẫu hình, mẫu hoa, họa tiết, hình thêu ren, thêu ren.

Biến cách của узо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?узо́рузо́ры
Sinh cách кого? чего?узо́раузо́ров
Tặng cách кому? чему?узо́руузо́рам
Đối cách кого? что?узо́рузо́ры
Công cụ cách кем? чем?узо́ромузо́рами
Giới cách о ком? о чём?узо́реузо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

узор nghĩa là gì?

узор (danh từ) nghĩa là hoa văn, mẫu hình.

узор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узо́р (phiên âm Latinh uzór, IPA [ʊˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.