узо́рный
uzórnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên узо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
узо́рный nghĩa là hoa văn, mẫu hình.
Nghĩa của узо́рный
Tính từ
- [Có, trang trí] hoa văn, mẫu hình, mẫu hoa, họa tiết, hình thêu ren, hình ren.
Biến cách của узо́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | узо́рный | узо́рное | узо́рная | узо́рные |
| Sinh cách | узо́рного | узо́рного | узо́рной | узо́рных |
| Tặng cách | узо́рному | узо́рному | узо́рной | узо́рным |
| Đối cách | узо́рный | узо́рное | узо́рную | узо́рные |
| Công cụ cách | узо́рным | узо́рным | узо́рной | узо́рными |
| Giới cách | узо́рном | узо́рном | узо́рной | узо́рных |
| Dạng ngắn | узо́рен | узо́рно | узо́рна | узо́рны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
узорный nghĩa là gì?
узорный (tính từ) nghĩa là hoa văn, mẫu hình.
узорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là узо́рный (phiên âm Latinh uzórnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.