TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узурпа́тор

giống đựcđộng vật
uzurpátor[ʊzʊrˈpatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узурпа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узурпа́тор nghĩa là kẻ tiếm vị, kẻ đoạt vị.

Nghĩa của узурпа́тор

Danh từ

  1. Kẻ tiếm vị, kẻ đoạt vị, kẻ tiếm đoạt, kẻ thám đoạt.

Biến cách của узурпа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?узурпа́торузурпа́торы
Sinh cách кого? чего?узурпа́тораузурпа́торов
Tặng cách кому? чему?узурпа́торуузурпа́торам
Đối cách кого? что?узурпа́тораузурпа́торов
Công cụ cách кем? чем?узурпа́торомузурпа́торами
Giới cách о ком? о чём?узурпа́тореузурпа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

узурпатор nghĩa là gì?

узурпатор (danh từ) nghĩa là kẻ tiếm vị, kẻ đoạt vị.

узурпатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узурпа́тор (phiên âm Latinh uzurpátor, IPA [ʊzʊrˈpatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.