узурпи́ровать
hai thể
uzurpírovatʹ[ʊzʊrˈpʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên узурпи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
узурпи́ровать nghĩa là tiếm đoạt, thoán đoạt.
Nghĩa của узурпи́ровать
Động từ
- Tiếm đoạt, thoán đoạt, tiếm quyền, tiếm vị, đoạt vị; (присваивать себе) tiếm đoạt, độc chiếm, đoạt. + đối cách
Chia động từ узурпи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | узурпи́рую | узурпи́рую |
| ты | узурпи́руешь | узурпи́руешь |
| он / она́ / оно́ | узурпи́рует | узурпи́рует |
| мы | узурпи́руем | узурпи́руем |
| вы | узурпи́руете | узурпи́руете |
| они́ | узурпи́руют | узурпи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | узурпи́ровал |
| Giống cái (она́) | узурпи́ровала |
| Giống trung (оно́) | узурпи́ровало |
| Số nhiều (они́) | узурпи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | узурпи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | узурпи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
узурпировать nghĩa là gì?
узурпировать (động từ) nghĩa là tiếm đoạt, thoán đoạt.
узурпировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là узурпи́ровать (phiên âm Latinh uzurpírovatʹ, IPA [ʊzʊrˈpʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.