TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узурпи́ровать

hai thể
uzurpírovatʹ[ʊzʊrˈpʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узурпи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узурпи́ровать nghĩa là tiếm đoạt, thoán đoạt.

Nghĩa của узурпи́ровать

Động từ

  1. Tiếm đoạt, thoán đoạt, tiếm quyền, tiếm vị, đoạt vị; (присваивать себе) tiếm đoạt, độc chiếm, đoạt. + đối cách

Chia động từ узурпи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яузурпи́руюузурпи́рую
тыузурпи́руешьузурпи́руешь
он / она́ / оно́узурпи́руетузурпи́рует
мыузурпи́руемузурпи́руем
выузурпи́руетеузурпи́руете
они́узурпи́руютузурпи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)узурпи́ровал
Giống cái (она́)узурпи́ровала
Giống trung (оно́)узурпи́ровало
Số nhiều (они́)узурпи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)узурпи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)узурпи́руйте

Câu hỏi thường gặp

узурпировать nghĩa là gì?

узурпировать (động từ) nghĩa là tiếm đoạt, thoán đoạt.

узурпировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узурпи́ровать (phiên âm Latinh uzurpírovatʹ, IPA [ʊzʊrˈpʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.