уйгу́р
giống đựcđộng vật
ujgúr[ʊjˈɡur]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уйгу́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уйгу́р nghĩa là người u-gua.
Nghĩa của уйгу́р
Danh từ
- Người U-gua (Ui-gua).
Biến cách của уйгу́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уйгу́р | уйгу́ры |
| Sinh cách кого? чего? | уйгу́ра | уйгу́ров |
| Tặng cách кому? чему? | уйгу́ру | уйгу́рам |
| Đối cách кого? что? | уйгу́ра | уйгу́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | уйгу́ром | уйгу́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | уйгу́ре | уйгу́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
уйгур nghĩa là gì?
уйгур (danh từ) nghĩa là người u-gua.
уйгур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уйгу́р (phiên âm Latinh ujgúr, IPA [ʊjˈɡur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.