TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ука́з

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ukáz[ʊˈkas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ука́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ука́з nghĩa là sắc lệnh, pháp lệnh.

Nghĩa của ука́з

Danh từ

  1. Sắc lệnh, pháp lệnh, lệnh; (королевский) sắc chỉ, sắc chiếu, sắc dụ, chiếu chỉ, chỉ dụ.
    • У́каз Прези́диума Верхо́вного Сове́та СССРsắc lệnh (lệnh) của đoàn chủ tịch Xô-viết tối cao Liên-xô
    • э́то мне не ука́зcái đó không quan trọng gì đối với tôi
    • ты мне не ука́зmày chẳng có quyền gì đối với tao, mày chẳng ra lệnh cho tao được đâu

Biến cách của ука́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ука́зука́зы
Sinh cách кого? чего?ука́заука́зов
Tặng cách кому? чему?ука́зуука́зам
Đối cách кого? что?ука́зука́зы
Công cụ cách кем? чем?ука́зомука́зами
Giới cách о ком? о чём?ука́зеука́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

указ nghĩa là gì?

указ (danh từ) nghĩa là sắc lệnh, pháp lệnh.

указ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ука́з (phiên âm Latinh ukáz, IPA [ʊˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.