уйти́
Dấu sắc trên уйти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уйти́ nghĩa là rời khỏi.
Nghĩa của уйти́
Động từ
- Rời khỏi.
Cặp thể của уйти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уйти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уйду́ |
| ты | уйдёшь |
| он / она́ / оно́ | уйдёт |
| мы | уйдём |
| вы | уйдёте |
| они́ | уйду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ушёл |
| Giống cái (она́) | ушла́ |
| Giống trung (оно́) | ушло́ |
| Số nhiều (они́) | ушли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уйди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уйди́те |
Họ từ của уйти́
Câu ví dụ với уйти́
- Том решил уйти с работы рано. Tom đã quyết định ra về sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007264
- Том хотел уйти, но не мог. Tom muốn rời đi nhưng không thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666885
- Я должен уйти до прихода Тома. Mình cần phải đi trước khi Tom tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4366986
- Мне надо уйти до прихода Тома. Mình cần phải đi trước khi Tom tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4366987
- Прежде чем уйти, убедись, что свет выключен. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609027
- Он был вынужден уйти с поста премьер-министра. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238476
- Она решила уйти с работы. Chị ấy quyết định thôi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7946508
- Мы должны уйти рано. Chúng tôi phải về sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3642283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уйти nghĩa là gì?
уйти (động từ) nghĩa là rời khỏi.
уйти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уйти́ (phiên âm Latinh ujtí, IPA [ʊjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.