TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ука́занный

ukázannyj[ʊˈkazən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ука́занный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ука́занный nghĩa là đã định, đã chỉ.

Nghĩa của ука́занный

Tính từ

  1. Đã định, đã chỉ, đã kể.

Biến cách của ука́занный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchука́занныйука́занноеука́заннаяука́занные
Sinh cáchука́занногоука́занногоука́заннойука́занных
Tặng cáchука́занномуука́занномуука́заннойука́занным
Đối cáchука́занный / ука́занногоука́занноеука́заннуюука́занные / ука́занных
Công cụ cáchука́заннымука́заннымука́заннойука́занными
Giới cáchука́занномука́занномука́заннойука́занных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

указанный nghĩa là gì?

указанный (tính từ) nghĩa là đã định, đã chỉ.

указанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ука́занный (phiên âm Latinh ukázannyj, IPA [ʊˈkazən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.