TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ука́зка

giống cáibất động vật
ukázka[ʊˈkaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ука́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ука́зка nghĩa là que chỉ, gậy để chỉ.

Nghĩa của ука́зка

Danh từ

  1. палочка [cái] que chỉ, gậy để chỉ.
  2. khẩu ngữ указание Mệnh lệnh, lệnh.
    • де́йствовать по чье́й-л. ука́зкеhành động theo lệnh ai, làm theo mệnh lệnh của ai

Biến cách của ука́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ука́зкаука́зки
Sinh cách кого? чего?ука́зкиука́зок
Tặng cách кому? чему?ука́зкеука́зкам
Đối cách кого? что?ука́зкуука́зки
Công cụ cách кем? чем?ука́зкойука́зками
Giới cách о ком? о чём?ука́зкеука́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ука́зка

Câu hỏi thường gặp

указка nghĩa là gì?

указка (danh từ) nghĩa là que chỉ, gậy để chỉ.

указка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ука́зка (phiên âm Latinh ukázka, IPA [ʊˈkaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.