ука́зывать
Dấu sắc trên ука́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ука́зывать nghĩa là chỉ dẫn, chỉ trỏ.
Nghĩa của ука́зывать
Động từ
- В, на В; показывать Chỉ dẫn.
- пальцем Chỉ trỏ; (nghĩa bóng) chỉ dẫn, chỉ bảo, hướng dẫn, chỉ giáo, chỉ rõ, vạch rõ.
- ука́зывать кому́-л. доро́гуchỉ đường cho ai
- ука́зывать на се́верchỉ (trỏ) về phương bắc
- ука́зывать на недоста́ткиchỉ rõ (vạch rõ, chỉ bảo, chỉ dẫn) những thiếu sót
- ссылаться на кого-л. Chỉ vào, vin vào, viện vào. на + đối cách
- задать указание Chỉ thị, ra chỉ thị, chỉ giáo, huấn thị.
Cặp thể của ука́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ука́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ука́зываю |
| ты | ука́зываешь |
| он / она́ / оно́ | ука́зывает |
| мы | ука́зываем |
| вы | ука́зываете |
| они́ | ука́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + указывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ука́зывал |
| Giống cái (она́) | ука́зывала |
| Giống trung (оно́) | ука́зывало |
| Số nhiều (они́) | ука́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ука́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ука́зывайте |
Họ từ của ука́зывать
Câu ví dụ với ука́зывать
- Компасы указывают на север. La bàn chỉ hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13991936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
указывать nghĩa là gì?
указывать (động từ) nghĩa là chỉ dẫn, chỉ trỏ.
указывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ука́зывать (phiên âm Latinh ukázyvatʹ, IPA [ʊˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.