указа́ть
Dấu sắc trên указа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
указа́ть nghĩa là chỉ dẫn, chỉ trỏ.
Nghĩa của указа́ть
Thể hoàn thành của ука́зывать.
Động từ
- Chỉ dẫn.
- Chỉ trỏ; (nghĩa bóng) chỉ dẫn, chỉ bảo, hướng dẫn, chỉ giáo, chỉ rõ, vạch rõ.
- Chỉ vào, vin vào, viện vào.
- Chỉ thị, ra chỉ thị, chỉ giáo, huấn thị.
- Trỏ, chỉ.
Cặp thể của указа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ указа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | укажу́ |
| ты | ука́жешь |
| он / она́ / оно́ | ука́жет |
| мы | ука́жем |
| вы | ука́жете |
| они́ | ука́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | указа́л |
| Giống cái (она́) | указа́ла |
| Giống trung (оно́) | указа́ло |
| Số nhiều (они́) | указа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укажи́те |
Họ từ của указа́ть
Câu ví dụ với указа́ть
- Укажи на ближайшего к тебе человека. Hãy chỉ vào người gần bạn nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892751
- Укажите на ближайшего к вам человека. Hãy chỉ vào người gần bạn nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
указать nghĩa là gì?
указать (động từ) nghĩa là chỉ dẫn, chỉ trỏ.
указать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là указа́ть (phiên âm Latinh ukazátʹ, IPA [ʊkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.